chết ngạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết do thiếu oxy, không thở được: "chết ngạt" chỉ trạng thái tử vong xảy ra khi đường hô hấp bị tắc nghẽn hoặc không khí không thể vào phổi, dẫn đến ngừng thở.
- Chết trong môi trường thiếu khí: "chết ngạt" cũng dùng để chỉ cái chết do ở trong không gian kín, thiếu dưỡng khí, hoặc bị chất độc làm tê liệt hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nạn nhân đã chết ngạt vì khói trong đám cháy. (Người bị nạn tử vong do hít phải khói độc, không thở được.)
- Trẻ em có thể chết ngạt nếu bị chăn đệm che kín mặt. (Trẻ nhỏ có nguy cơ tử vong vì thiếu oxy khi mặt bị vật dụng che phủ.)
- Công nhân suýt chết ngạt trong hầm kín vì thiếu không khí. (Người lao động suýt mất mạng do môi trường ngột ngạt, không đủ dưỡng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết ngạt vì khói": tử vong do hít phải khói độc trong hỏa hoạn.
- Ba người chết ngạt vì khói trong vụ cháy chung cư. (Ba nạn nhân thiệt mạng vì ngạt thở do khói từ đám cháy.)
- "chết ngạt trong nước": chết đuối do nước tràn vào đường thở.
- Kỹ thuật bơi kém có thể dẫn đến chết ngạt trong nước. (Không biết bơi đúng cách có thể gây tử vong do ngạt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngạt (động từ): khó thở, tắc nghẽn hô hấp.
- Em bé bị ngạt do dị vật trong mũi. (Trẻ nhỏ gặp khó khăn khi thở vì vật lạ trong mũi.)
- Ngạt thở (động từ): trạng thái không thể hít thở bình thường.
- Không khí ô nhiễm khiến nhiều người ngạt thở. (Môi trường độc hại làm mọi người khó thở.)
- Chết đuối (động từ): chết vì ngạt trong nước — đồng nghĩa hẹp với "chết ngạt" trong trường hợp cụ thể.
- Cậu bé chết đuối ở sông sau cơn mưa. (Em trai tử vong vì ngạt nước tại dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
- Chết vì ngạt thở: tử vong do thiếu oxy.
- Tử vong do ngạt: cái chết liên quan đến hô hấp.
Thành ngữ liên quan
- Như cá chết ngạt trên cạn: ví von tình trạng bí bách, thiếu môi trường sống phù hợp.
- Ở nơi đô thị chật chội, anh ấy cảm thấy như cá chết ngạt trên cạn. (Anh ấy thấy ngột ngạt, không thoải mái trong không gian chật hẹp.)